TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

va bene

/ˌva‿bˈbɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

va bene nghĩa là vâng, dạ.

Cũng là một dạng biến đổi của andare bene — Vừa, thích hợp.

Nghĩa của va bene

Thán từ

  1. Vâng, dạ, được rồi, rồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với va bene

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ ok!, okay!, all right!; whatever; never mind

Câu hỏi thường gặp

va bene nghĩa là gì?

va bene (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.