vagone
/vaˈɡo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vagone · số nhiều: i vagoni
vagone nghĩa là toa, toa tàu.
Nghĩa của vagone
Danh từ · giống đực
- Toa, toa tàu, toa xe.
Cụm từ, thành ngữ với vagone
- vagone ristorante — Toa ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truck, wagon, freight car; carriage, car; railroad car, railcar
Câu hỏi thường gặp
vagone nghĩa là gì?
vagone (danh từ) nghĩa là toa, toa tàu.
vagone là giống đực hay giống cái?
vagone là danh từ giống đực: il vagone, số nhiều i vagoni.