Valentino
/va.lenˈti.no/ giọng máy của trình duyệt
Valentino nghĩa là valentinô.
Nghĩa của Valentino
Danh từ riêng
- Valentinô.
Cụm từ, thành ngữ với Valentino
- San Valentino — Lễ tình nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a male given name, feminine equivalent Valentina, equivalent to English Valentine
- Danh từ boyfriend, fiancé
Câu hỏi thường gặp
Valentino nghĩa là gì?
Valentino (danh từ riêng) nghĩa là valentinô.