valvola
/ˈval.vo.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la valvola · số nhiều: le valvole
valvola nghĩa là van.
Nghĩa của valvola
Danh từ · giống cái
- Van.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valve; fuse; valve, valvule
Câu hỏi thường gặp
valvola nghĩa là gì?
valvola (danh từ) nghĩa là van.
valvola là giống đực hay giống cái?
valvola là danh từ giống cái: la valvola, số nhiều le valvole.