TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vasca da bagno

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la vasca da bagno · số nhiều: le vasche da bagno

vasca da bagno nghĩa là bể tắm, bồn tắm.

Nghĩa của vasca da bagno

Danh từ · giống cái

  1. Bể tắm, bồn tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathtub

Câu hỏi thường gặp

vasca da bagno nghĩa là gì?

vasca da bagno (danh từ) nghĩa là bể tắm, bồn tắm.

vasca da bagno là giống đực hay giống cái?

vasca da bagno là danh từ giống cái: la vasca da bagno, số nhiều le vasche da bagno.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.