vasectomia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la vasectomia · số nhiều: le vasectomie
vasectomia nghĩa là thắt ống dẫn tinh.
Nghĩa của vasectomia
Danh từ · giống cái
- Thắt ống dẫn tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vasectomy
Câu hỏi thường gặp
vasectomia nghĩa là gì?
vasectomia (danh từ) nghĩa là thắt ống dẫn tinh.
vasectomia là giống đực hay giống cái?
vasectomia là danh từ giống cái: la vasectomia, số nhiều le vasectomie.