TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vasectomia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la vasectomia · số nhiều: le vasectomie

vasectomia nghĩa là thắt ống dẫn tinh.

Nghĩa của vasectomia

Danh từ · giống cái

  1. Thắt ống dẫn tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vasectomy

Câu hỏi thường gặp

vasectomia nghĩa là gì?

vasectomia (danh từ) nghĩa là thắt ống dẫn tinh.

vasectomia là giống đực hay giống cái?

vasectomia là danh từ giống cái: la vasectomia, số nhiều le vasectomie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.