vaso
đi với mạo từ: il vaso · số nhiều: i vasi
vaso nghĩa là nồi, lọ hoa, bình.
Nghĩa của vaso
Danh từ · giống đực
- Nồi.
- Lọ hoa, bình, lọ.
Họ từ của vaso
Cụm từ, thành ngữ với vaso
- vaso da notte — Bô.
- vaso sanguigno — Huyết quản, mạch máu.
Câu ví dụ với vaso
- Questo vaso rotto non può essere riparato. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612712
- Il vaso che ha rotto è di mia zia. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4532584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jar, pot; vase
- Tiền tố vaso- (pertaining to blood vessels or the vascular system)
Câu hỏi thường gặp
vaso nghĩa là gì?
vaso (danh từ) nghĩa là nồi, lọ hoa, bình.
vaso là giống đực hay giống cái?
vaso là danh từ giống đực: il vaso, số nhiều i vasi.