vasetto
danh từ giống đực
/vaˈzet.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vasetto · số nhiều: i vasetti
vasetto nghĩa là hủ.
Nghĩa của vasetto
Danh từ · giống đực
- Hủ.
Họ từ của vasetto
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jar; pot or small pot
Câu hỏi thường gặp
vasetto nghĩa là gì?
vasetto (danh từ) nghĩa là hủ.
vasetto là giống đực hay giống cái?
vasetto là danh từ giống đực: il vasetto, số nhiều i vasetti.