vegetazione
danh từ giống cái
/ve.d͡ʒe.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la vegetazione · số nhiều: le vegetazioni
vegetazione nghĩa là cây cối, cây cỏ.
Nghĩa của vegetazione
Danh từ · giống cái
- Cây cối, cây cỏ, thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetation
Câu hỏi thường gặp
vegetazione nghĩa là gì?
vegetazione (danh từ) nghĩa là cây cối, cây cỏ.
vegetazione là giống đực hay giống cái?
vegetazione là danh từ giống cái: la vegetazione, số nhiều le vegetazioni.