venerazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la venerazione · số nhiều: le venerazioni
venerazione nghĩa là sùng bái, lễ bái.
Nghĩa của venerazione
Danh từ · giống cái
- Sùng bái, lễ bái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veneration, reverence, worship
Câu hỏi thường gặp
venerazione nghĩa là gì?
venerazione (danh từ) nghĩa là sùng bái, lễ bái.
venerazione là giống đực hay giống cái?
venerazione là danh từ giống cái: la venerazione, số nhiều le venerazioni.