venti
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈven.ti/ giọng máy của trình duyệt
venti nghĩa là hai mươi.
Cũng là một dạng biến đổi của vento — Gió.
Nghĩa của venti
Số từ
- Hai mươi.
Câu ví dụ với venti
- Lei ha coperto venti miglia al giorno. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427075
- Il mio compleanno è il venti ottobre. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6159624
- Ha coperto venti miglia al giorno. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427074
- Lei coprì venti miglia al giorno. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427077
- Lei fuma venti sigarette al giorno. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3795482
- La ditta vuole assumere venti persone. Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4972560
- Coprì venti miglia al giorno. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427076
- Fuma venti sigarette al giorno. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3795481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ twenty
Câu hỏi thường gặp
venti nghĩa là gì?
venti (số từ) nghĩa là hai mươi.