venturo
/venˈtu.ro/ giọng máy của trình duyệt
venturo nghĩa là sắp tới.
Nghĩa của venturo
Tính từ
- Sắp tới.
Dạng từ của venturo
| Giống cái số ít | ventura |
| Giống đực số nhiều | venturi |
| Giống cái số nhiều | venture |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venturo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ next, coming; forthcoming
Câu hỏi thường gặp
venturo nghĩa là gì?
venturo (tính từ) nghĩa là sắp tới.