TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

venturo

/venˈtu.ro/ giọng máy của trình duyệt

venturo nghĩa là sắp tới.

Nghĩa của venturo

Tính từ

  1. Sắp tới.

Dạng từ của venturo

Giống cái số ítventura
Giống đực số nhiềuventuri
Giống cái số nhiềuventure

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venturo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ next, coming; forthcoming

Câu hỏi thường gặp

venturo nghĩa là gì?

venturo (tính từ) nghĩa là sắp tới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.