versione
/verˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la versione · số nhiều: le versioni
versione nghĩa là phiên bản.
Nghĩa của versione
Danh từ · giống cái
- Phiên bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ version; translation from ancient languages (Latin, Ancient Greek) to a modern one
Câu hỏi thường gặp
versione nghĩa là gì?
versione (danh từ) nghĩa là phiên bản.
versione là giống đực hay giống cái?
versione là danh từ giống cái: la versione, số nhiều le versioni.