TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

versione

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/verˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la versione · số nhiều: le versioni

versione nghĩa là phiên bản.

Nghĩa của versione

Danh từ · giống cái

  1. Phiên bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ version; translation from ancient languages (Latin, Ancient Greek) to a modern one

Câu hỏi thường gặp

versione nghĩa là gì?

versione (danh từ) nghĩa là phiên bản.

versione là giống đực hay giống cái?

versione là danh từ giống cái: la versione, số nhiều le versioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.