vicecampione
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vicecampione · số nhiều: i vicecampioni
vicecampione nghĩa là á quân.
Nghĩa của vicecampione
Danh từ · giống đực
- Á quân.
Dạng từ của vicecampione
| Giống cái | vicecampionessa |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runner-up (in a championship)
Câu hỏi thường gặp
vicecampione nghĩa là gì?
vicecampione (danh từ) nghĩa là á quân.
vicecampione là giống đực hay giống cái?
vicecampione là danh từ giống đực: il vicecampione, số nhiều i vicecampioni.