TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vicecampione

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il vicecampione · số nhiều: i vicecampioni

vicecampione nghĩa là á quân.

Nghĩa của vicecampione

Danh từ · giống đực

  1. Á quân.

Dạng từ của vicecampione

Giống cáivicecampionessa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runner-up (in a championship)

Câu hỏi thường gặp

vicecampione nghĩa là gì?

vicecampione (danh từ) nghĩa là á quân.

vicecampione là giống đực hay giống cái?

vicecampione là danh từ giống đực: il vicecampione, số nhiều i vicecampioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.