vicinato
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.t͡ʃiˈna.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của vicinato
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neighbourhood/neighborhood; neighbours/neighbors
Dạng từ của vicinato
| Số nhiều (danh từ) | vicinati |
Câu ví dụ với vicinato
- Non lascio le porte aperte perché ci sono animali nel vicinato. Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1660125
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.