TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ôm tiếng Ý là gì?

"ôm" trong tiếng Ý là abbracciare (động từ), abbraccio (danh từ).

abbracciare Động từ

/ab.bratˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm.

  • Abbracciate Tom. Ôm Tom.
  • Abbracci Tom. Ôm Tom.

Xem đầy đủ từ "abbracciare": giống, số nhiều, cách chia →

l'abbraccio Danh từ · giống đực

/abˈbrat.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ôm.

  • Abbracci Tom. Ôm Tom.
  • Mi abbracci. Ôm tôi đi.

Xem đầy đủ từ "abbraccio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ôm tiếng Ý là gì?

"ôm" trong tiếng Ý là abbracciare (động từ), l'abbraccio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.