TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ú tim tiếng Ý là gì?

"ú tim" trong tiếng Ý là nascondino (danh từ), rimpiattino (danh từ).

il nascondino Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trốn tìm, ú tim, hú tim.

Xem đầy đủ từ "nascondino": giống, số nhiều, cách chia →

il rimpiattino Danh từ · giống đực

/rim.pjatˈti.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trốn tìm, ú tim, hú tim.

Xem đầy đủ từ "rimpiattino": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ú tim tiếng Ý là gì?

"ú tim" trong tiếng Ý là il nascondino (danh từ), il rimpiattino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.