TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đài loan tiếng Ý là gì?

"đài loan" trong tiếng Ý là Taiwan (danh từ riêng).

Taiwan Danh từ riêng

/tajˈwan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài loan.

  • Ci sono molte montagne a Taiwan. Có rất nhiều núi ở Đài Loan.
  • Avete provato l'hot pot a Taiwan? Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?

Xem đầy đủ từ "Taiwan": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài loan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đài loan tiếng Ý là gì?

"đài loan" trong tiếng Ý là Taiwan (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.