TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đàn ông tiếng Ý là gì?

"đàn ông" trong tiếng Ý là uomo (danh từ), maschio (danh từ).

l'uomo Danh từ · giống đực

/ˈwɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông.

  • Io sono un uomo libero. Tôi là một người đàn ông tự do.
  • Quando ho lasciato la stazione, ho visto un uomo. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.

Xem đầy đủ từ "uomo": giống, số nhiều, cách chia →

il maschio Danh từ · giống đực

/ˈmas.kjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông.

Xem đầy đủ từ "maschio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đàn ông tiếng Ý là gì?

"đàn ông" trong tiếng Ý là l'uomo (danh từ), il maschio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.