TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đâu tiếng Ý là gì?

"đâu" trong tiếng Ý là dove (phó từ), mica (phó từ).

dove Phó từ

/ˈdo.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu.

  • Dove avrei potuto perdere i miei occhiali? Tôi đã để mất kính của mình ở đâu nhỉ?
  • Non so dove andare o cosa fare. Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì.

Xem đầy đủ từ "dove": giống, số nhiều, cách chia →

mica Phó từ

/ˈmi.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu, chẳng (khẩu ngữ, nhấn mạnh phủ định: non è mica facile — đâu có dễ)

Xem đầy đủ từ "mica": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đâu tiếng Ý là gì?

"đâu" trong tiếng Ý là dove (phó từ), mica (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.