TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đêm tiếng Ý là gì?

"đêm" trong tiếng Ý là notte (danh từ), mezzanotte (danh từ).

la notte Danh từ · giống cái

/ˈnɔt.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đêm, tối, ban đêm, khuya.

  • Ha continuato a piangere per tutta la notte. Cô ấy đã khóc cả đêm.
  • I cani hanno abbaiato tutta la notte. Lũ chó sủa suốt cả đêm.

Xem đầy đủ từ "notte": giống, số nhiều, cách chia →

la mezzanotte Danh từ · giống cái

/ˌmɛd.d͡zaˈnɔt.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đêm, đêm.

  • Tom è arrivato a mezzanotte. Tom đã đến lúc nửa đêm.
  • Tom è arrivato dopo mezzanotte. Tom đến sau nửa đêm.

Xem đầy đủ từ "mezzanotte": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đêm tiếng Ý là gì?

"đêm" trong tiếng Ý là la notte (danh từ), la mezzanotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.