Đầu tư tiếng Ý là gì?
"đầu tư" trong tiếng Ý là investire (động từ).
investire Động từ
/in.vesˈti.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tư.
- Investì il suo denaro in azioni. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.
- Investì i suoi soldi in azioni. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tư tiếng Ý là gì?
"đầu tư" trong tiếng Ý là investire (động từ).