Đắt tiếng Ý là gì?
"đắt" trong tiếng Ý là caro (tính từ), costoso (tính từ), dispendioso (tính từ).
caro Tính từ
/ˈka.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.
- Troppo care! Đắt quá!
- Troppo cari! Đắt quá!
costoso Tính từ
/kosˈto.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.
- Il cibo per cani è costoso. Thức ăn cho chó đắt thật.
- Questo albergo è relativamente costoso per questa città. Khách sạn này có giá cả khá đắt so với một thị trấn như thế này.
dispendioso Tính từ
/dis.penˈdjo.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.
Câu hỏi thường gặp
Đắt tiếng Ý là gì?
"đắt" trong tiếng Ý là caro (tính từ), costoso (tính từ), dispendioso (tính từ).