Đắt tiền tiếng Ý là gì?
"đắt tiền" trong tiếng Ý là costoso (tính từ).
costoso Tính từ
/kosˈto.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.
- Il suo orologio è più costoso del mio. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
- Il tuo orologio è più costoso del mio. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắt tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đắt tiền tiếng Ý là gì?
"đắt tiền" trong tiếng Ý là costoso (tính từ).