TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đắt tiền tiếng Ý là gì?

"đắt tiền" trong tiếng Ý là costoso (tính từ).

costoso Tính từ

/kosˈto.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.

  • Il suo orologio è più costoso del mio. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
  • Il tuo orologio è più costoso del mio. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.

Xem đầy đủ từ "costoso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắt tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đắt tiền tiếng Ý là gì?

"đắt tiền" trong tiếng Ý là costoso (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.