TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đằng trước tiếng Ý là gì?

"đằng trước" trong tiếng Ý là davanti (phó từ).

davanti Phó từ

/daˈvan.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía trước, đằng trước (davanti a — trước mặt)

Xem đầy đủ từ "davanti": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đằng trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đằng trước tiếng Ý là gì?

"đằng trước" trong tiếng Ý là davanti (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.