TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đối mặt tiếng Ý là gì?

"đối mặt" trong tiếng Ý là affrontare (động từ), confrontarsi (động từ), fronteggiare (động từ).

affrontare Động từ

/af.fronˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối mặt, đối diện.

  • L'Algeria affronta molte sfide. Algeria đối mặt với nhiều thử thách.
  • Stiamo affrontando una crisi violenta. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "affrontare": giống, số nhiều, cách chia →

confrontarsi Động từ

/kon.fronˈtar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối mặt, đối diện.

Xem đầy đủ từ "confrontarsi": giống, số nhiều, cách chia →

fronteggiare Động từ

/fron.tedˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối mặt, đối diện.

Xem đầy đủ từ "fronteggiare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đối mặt tiếng Ý là gì?

"đối mặt" trong tiếng Ý là affrontare (động từ), confrontarsi (động từ), fronteggiare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.