Đối mặt tiếng Ý là gì?
"đối mặt" trong tiếng Ý là affrontare (động từ), confrontarsi (động từ), fronteggiare (động từ).
affrontare Động từ
/af.fronˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối mặt, đối diện.
- L'Algeria affronta molte sfide. Algeria đối mặt với nhiều thử thách.
- Stiamo affrontando una crisi violenta. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.
confrontarsi Động từ
/kon.fronˈtar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối mặt, đối diện.
fronteggiare Động từ
/fron.tedˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối mặt, đối diện.
Câu hỏi thường gặp
Đối mặt tiếng Ý là gì?
"đối mặt" trong tiếng Ý là affrontare (động từ), confrontarsi (động từ), fronteggiare (động từ).