TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đam mê tiếng Ý là gì?

"đam mê" trong tiếng Ý là passione (danh từ), appassionato (tính từ).

la passione Danh từ · giống cái

/pasˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đam mê.

  • Non è mai troppo tardi per perseguire le mie passioni e i miei sogni. Theo đuổi đam mê và ước mơ thì không bao giờ là quá muộn.
  • Gli scacchi sono la mia passione. Cờ vua là đam mê của tôi.

Xem đầy đủ từ "passione": giống, số nhiều, cách chia →

appassionato Tính từ

/ap.pas.sjoˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đam mê, dể giận.

Xem đầy đủ từ "appassionato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đam mê tiếng Ý là gì?

"đam mê" trong tiếng Ý là la passione (danh từ), appassionato (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.