TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đeo tiếng Ý là gì?

"đeo" trong tiếng Ý là portare (động từ), indossare (động từ).

portare Động từ

/porˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đi.

Xem đầy đủ từ "portare": giống, số nhiều, cách chia →

indossare Động từ

/in.dosˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đeo, đi, mang.

Xem đầy đủ từ "indossare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đeo tiếng Ý là gì?

"đeo" trong tiếng Ý là portare (động từ), indossare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.