Điện thoại tiếng Ý là gì?
"điện thoại" trong tiếng Ý là telefono (danh từ), telefonico (tính từ), telefonare (động từ).
il telefono Danh từ · giống đực
/teˈlɛ.fo.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện thoại, dây nói, phôn.
- Tom è ancora al telefono con Mary. Tom vẫn còn nói chuyện điện thoại với Mary.
- Ho scordato il vostro numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
telefonico Tính từ
/te.leˈfɔ.ni.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) điện thoại (numero telefonico — số điện thoại)
telefonare Động từ
/te.le.foˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện, điện thoại, gọi điện, gọi điện thoại, kêu điện thoại.
- Loro non capiscono come funzionano i telefoni cellulari. Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.
- Non capiscono come funzionano i telefoni cellulari. Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.
Câu hỏi thường gặp
Điện thoại tiếng Ý là gì?
"điện thoại" trong tiếng Ý là il telefono (danh từ), telefonico (tính từ), telefonare (động từ).