TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đi bộ tiếng Ý là gì?

"đi bộ" trong tiếng Ý là camminare (động từ), ruspante (tính từ).

camminare Động từ

/kam.miˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi, đi bộ.

  • In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy.
  • Mi piace camminare. Tôi thích đi bộ.

Xem đầy đủ từ "camminare": giống, số nhiều, cách chia →

ruspante Tính từ

/rusˈpan.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả vườn, đi bộ.

Xem đầy đủ từ "ruspante": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi bộ tiếng Ý là gì?

"đi bộ" trong tiếng Ý là camminare (động từ), ruspante (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.