Đi bộ tiếng Ý là gì?
"đi bộ" trong tiếng Ý là camminare (động từ), ruspante (tính từ).
camminare Động từ
/kam.miˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi, đi bộ.
- In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy.
- Mi piace camminare. Tôi thích đi bộ.
ruspante Tính từ
/rusˈpan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả vườn, đi bộ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi bộ tiếng Ý là gì?
"đi bộ" trong tiếng Ý là camminare (động từ), ruspante (tính từ).