TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đu tiếng Ý là gì?

"đu" trong tiếng Ý là altalenare (động từ), dondolare (động từ), oscillare (động từ).

altalenare Động từ

/al.ta.leˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đu, đung đưa.

Xem đầy đủ từ "altalenare": giống, số nhiều, cách chia →

dondolare Động từ

/don.doˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đu, đung đưa.

Xem đầy đủ từ "dondolare": giống, số nhiều, cách chia →

oscillare Động từ

/oʃ.ʃilˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đu, đung đưa.

Xem đầy đủ từ "oscillare": giống, số nhiều, cách chia →

ondeggiare Động từ

/on.dedˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đu, đung đưa.

Xem đầy đủ từ "ondeggiare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đu tiếng Ý là gì?

"đu" trong tiếng Ý là altalenare (động từ), dondolare (động từ), oscillare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.