Ấn độ tiếng Ý là gì?
"ấn độ" trong tiếng Ý là indiano (tính từ), India (danh từ riêng).
indiano Tính từ
/inˈdja.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) Ấn Độ.
- Il peperoncino è molto utilizzato nella cucina indiana. Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
India Danh từ riêng
/ˈin.dja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấn độ.
- L'induismo è la religione principale in India. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.
Câu hỏi thường gặp
Ấn độ tiếng Ý là gì?
"ấn độ" trong tiếng Ý là indiano (tính từ), India (danh từ riêng).