TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ổ cắm tiếng Ý là gì?

"ổ cắm" trong tiếng Ý là multipresa (danh từ), ciabatta (danh từ).

la multipresa Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ổ cắm, ổ cắm điện.

Xem đầy đủ từ "multipresa": giống, số nhiều, cách chia →

la ciabatta Danh từ · giống cái

/t͡ʃaˈbat.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ổ cắm, ổ cắm điện.

Xem đầy đủ từ "ciabatta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ổ cắm tiếng Ý là gì?

"ổ cắm" trong tiếng Ý là la multipresa (danh từ), la ciabatta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.