TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bàn tính tiếng Ý là gì?

"bàn tính" trong tiếng Ý là abaco (danh từ), pallottoliere (danh từ).

l'abaco Danh từ · giống đực

/ˈa.ba.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn tính.

Xem đầy đủ từ "abaco": giống, số nhiều, cách chia →

il pallottoliere Danh từ · giống đực

/pal.lot.toˈljɛ.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn tính.

Xem đầy đủ từ "pallottoliere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàn tính tiếng Ý là gì?

"bàn tính" trong tiếng Ý là l'abaco (danh từ), il pallottoliere (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.