TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bàn tay tiếng Ý là gì?

"bàn tay" trong tiếng Ý là mano (danh từ).

la mano Danh từ · giống cái

/ˈma.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay, bàn tay.

Xem đầy đủ từ "mano": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn tay tiếng Ý là gì?

"bàn tay" trong tiếng Ý là la mano (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.