TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bén tiếng Ý là gì?

"bén" trong tiếng Ý là affilato (tính từ), aguzzo (tính từ).

affilato Tính từ

/af.fiˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc, bén.

  • Mi serve qualcosa di affilato. Tôi cần một thứ gì đó sắc bén.
  • Ho bisogno di qualcosa di affilato. Tôi cần một thứ gì đó sắc bén.

Xem đầy đủ từ "affilato": giống, số nhiều, cách chia →

aguzzo Tính từ

/aˈɡut.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc, bén.

Xem đầy đủ từ "aguzzo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bén tiếng Ý là gì?

"bén" trong tiếng Ý là affilato (tính từ), aguzzo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.