TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Béo tiếng Ý là gì?

"béo" trong tiếng Ý là grasso (tính từ).

grasso Tính từ

/ˈɡras.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mập, béo, béo phì.

  • Il maiale è davvero grasso. Con heo béo thật đấy.
  • Non è per niente grasso. Anh ấy không hề béo chút nào.

Xem đầy đủ từ "grasso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "béo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Béo tiếng Ý là gì?

"béo" trong tiếng Ý là grasso (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.