TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bí mật tiếng Ý là gì?

"bí mật" trong tiếng Ý là segreto (danh từ), clandestino (tính từ).

il segreto Danh từ · giống đực

/seˈɡre.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, điều bí mật.

  • È il mio giardino segreto. Đó là khu vườn bí mật của tôi.
  • Tom e Mary si sono sposati in segreto. Tom và Mary bí mật kết hôn.

Xem đầy đủ từ "segreto": giống, số nhiều, cách chia →

clandestino Tính từ

/klan.desˈti.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật.

Xem đầy đủ từ "clandestino": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bí mật tiếng Ý là gì?

"bí mật" trong tiếng Ý là il segreto (danh từ), clandestino (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.