Bí mật tiếng Ý là gì?
"bí mật" trong tiếng Ý là segreto (danh từ), clandestino (tính từ).
il segreto Danh từ · giống đực
/seˈɡre.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật, điều bí mật.
- È il mio giardino segreto. Đó là khu vườn bí mật của tôi.
- Tom e Mary si sono sposati in segreto. Tom và Mary bí mật kết hôn.
clandestino Tính từ
/klan.desˈti.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật.
Câu hỏi thường gặp
Bí mật tiếng Ý là gì?
"bí mật" trong tiếng Ý là il segreto (danh từ), clandestino (tính từ).