Bóng chày tiếng Ý là gì?
"bóng chày" trong tiếng Ý là baseball (danh từ), batti e corri (danh từ), pallabase (danh từ).
il baseball Danh từ · giống đực
/ˈbɛz.bol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày.
- Va matto per il baseball. Anh ấy rất thích bóng chày.
- Giocò a baseball dopo la scuola. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.
il batti e corri Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày.
la pallabase Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày.
Câu hỏi thường gặp
Bóng chày tiếng Ý là gì?
"bóng chày" trong tiếng Ý là il baseball (danh từ), il batti e corri (danh từ), la pallabase (danh từ).