TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bóng chày tiếng Ý là gì?

"bóng chày" trong tiếng Ý là baseball (danh từ), batti e corri (danh từ), pallabase (danh từ).

il baseball Danh từ · giống đực

/ˈbɛz.bol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chày.

  • Va matto per il baseball. Anh ấy rất thích bóng chày.
  • Giocò a baseball dopo la scuola. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.

Xem đầy đủ từ "baseball": giống, số nhiều, cách chia →

il batti e corri Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chày.

Xem đầy đủ từ "batti e corri": giống, số nhiều, cách chia →

la pallabase Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chày.

Xem đầy đủ từ "pallabase": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng chày tiếng Ý là gì?

"bóng chày" trong tiếng Ý là il baseball (danh từ), il batti e corri (danh từ), la pallabase (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.