TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bóng chuyền tiếng Ý là gì?

"bóng chuyền" trong tiếng Ý là pallavolo (danh từ), volley (danh từ).

la pallavolo Danh từ · giống cái

/ˌpal.laˈvo.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chuyền.

  • Chi vuole giocare a pallavolo? Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
  • In quale siete migliori, baseball o pallavolo? Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền?

Xem đầy đủ từ "pallavolo": giống, số nhiều, cách chia →

il volley Danh từ · giống đực

/ˈvɔl.lej/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chuyền.

Xem đầy đủ từ "volley": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng chuyền tiếng Ý là gì?

"bóng chuyền" trong tiếng Ý là la pallavolo (danh từ), il volley (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.