Bút chì tiếng Ý là gì?
"bút chì" trong tiếng Ý là matita (danh từ), lapis (danh từ).
la matita Danh từ · giống cái
/maˈti.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút chì, viết chì.
- Tom passò la matita a Mary. Tom đưa cái bút chì đó cho Mary.
- Potrei prendere in prestito una matita? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
il lapis Danh từ · giống đực
/ˈla.pis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút chì, viết chì.
Câu hỏi thường gặp
Bút chì tiếng Ý là gì?
"bút chì" trong tiếng Ý là la matita (danh từ), il lapis (danh từ).