TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bút ký tiếng Ý là gì?

"bút ký" trong tiếng Ý là nota (danh từ).

la nota Danh từ · giống cái

/ˈnɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút ký.

Xem đầy đủ từ "nota": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bút ký tiếng Ý là gì?

"bút ký" trong tiếng Ý là la nota (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.