TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bơi tiếng Ý là gì?

"bơi" trong tiếng Ý là nuotare (động từ), natare (động từ).

nuotare Động từ

/nwoˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi, tắm.

  • Che ne dice di andare a nuotare? Đi bơi không?
  • Che ne dici di andare a nuotare? Đi bơi không?

Xem đầy đủ từ "nuotare": giống, số nhiều, cách chia →

natare Động từ

/naˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi, tắm.

Xem đầy đủ từ "natare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơi tiếng Ý là gì?

"bơi" trong tiếng Ý là nuotare (động từ), natare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.