TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bướm tiếng Ý là gì?

"bướm" trong tiếng Ý là farfalla (danh từ), vulva (danh từ).

la farfalla Danh từ · giống cái

/farˈfal.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bươm bướm, bướm.

  • Oh, c'è una farfalla! Ô kìa, con bươm bướm!
  • Questo bruco si trasformerà in una bella farfalla. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.

Xem đầy đủ từ "farfalla": giống, số nhiều, cách chia →

la vulva Danh từ · giống cái

/ˈvul.va/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm hộ, lồn, bướm, nữ căn.

Xem đầy đủ từ "vulva": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bướm tiếng Ý là gì?

"bướm" trong tiếng Ý là la farfalla (danh từ), la vulva (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.