TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bạn trai tiếng Ý là gì?

"bạn trai" trong tiếng Ý là ragazzo (danh từ), fidanzato (danh từ).

il ragazzo Danh từ · giống đực

/raˈɡat.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn trai, người yêu.

  • È stata stuprata davanti al suo ragazzo. Cô ấy bị hiếp trước mặt bạn trai cô.
  • No, non è il mio nuovo ragazzo. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.

Xem đầy đủ từ "ragazzo": giống, số nhiều, cách chia →

il fidanzato Danh từ · giống đực

/fi.danˈt͡sa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn trai, người yêu.

  • Il mio fidanzato si è rivelato un po' sadico a letto. Bạn trai tôi hoá ra có chút bạo dâm trên giường.
  • Mary e il suo fidanzato hanno intensione di visitare Boston assieme. Mary và bạn trai của cô ấy đang lên kế hoạch đến thăm Boston cùng nhau.

Xem đầy đủ từ "fidanzato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạn trai tiếng Ý là gì?

"bạn trai" trong tiếng Ý là il ragazzo (danh từ), il fidanzato (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.