TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bầu tiếng Ý là gì?

"bầu" trong tiếng Ý là eleggere (động từ), pancione (danh từ).

eleggere Động từ

/eˈlɛd.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu, tuyển cử, bầu cử.

  • Abbiamo eletto Jack presidente. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.

Xem đầy đủ từ "eleggere": giống, số nhiều, cách chia →

il pancione Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu.

Xem đầy đủ từ "pancione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bầu tiếng Ý là gì?

"bầu" trong tiếng Ý là eleggere (động từ), il pancione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.