TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bận rộn tiếng Ý là gì?

"bận rộn" trong tiếng Ý là impegnato (tính từ), occupato (tính từ).

impegnato Tính từ

/im.peɲˈɲa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận, bận rộn.

  • Lui è impegnato col suo lavoro. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.
  • È impegnato con il suo lavoro. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "impegnato": giống, số nhiều, cách chia →

occupato Tính từ

/ok.kuˈpa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận, bận rộn.

  • Lui è occupato con il suo lavoro. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "occupato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bận rộn tiếng Ý là gì?

"bận rộn" trong tiếng Ý là impegnato (tính từ), occupato (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.