occupato
occupato nghĩa là bận, bận rộn.
Cũng là một dạng biến đổi của occupare — Chiếm, chiếm giữ.
Nghĩa của occupato
Tính từ
- Bận, bận rộn.
Dạng từ của occupato
| Giống cái số ít | occupata |
| Giống đực số nhiều | occupati |
| Giống cái số nhiều | occupate |
| So sánh nhất | occupatissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occupato
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với occupato
- Questo posto è occupato? Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?Tatoeba #1752114
- Non sono stato occupato per due giorni. Hai ngày nay tôi không bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1794411
- Io sarò occupato per tutto il pomeriggio. Tôi sẽ bận suốt từ trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4259207
- Lui è occupato con il suo lavoro. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7255492
- Mi ha detto che era molto occupato. Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8952701
- Le forze armate hanno occupato tutto il territorio. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2793030
- Io non sono stato occupato per due giorni. Hai ngày nay tôi không bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3538554
- Sarò occupato per tutto il pomeriggio. Tôi sẽ bận suốt từ trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4259206
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ occupied, busy, engaged
Câu hỏi thường gặp
occupato nghĩa là gì?
occupato (tính từ) nghĩa là bận, bận rộn.