TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

disoccupato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.zok.kuˈpa.to/ giọng máy của trình duyệt

disoccupato nghĩa là thất nghiệp.

Nghĩa của disoccupato

Tính từ

  1. Thất nghiệp.

Dạng từ của disoccupato

Giống cái số ítdisoccupata
Giống đực số nhiềudisoccupati
Giống cái số nhiềudisoccupate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disoccupato

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với disoccupato

  • Mi hanno detto che sono disoccupati. Họ nói với tôi họ thất nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9734340
  • Mi hanno detto che sono disoccupate. Họ nói với tôi họ thất nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9734341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unemployed, jobless, out of work; unoccupied, empty, vacant
  • Danh từ unemployed person, jobless person

Câu hỏi thường gặp

disoccupato nghĩa là gì?

disoccupato (tính từ) nghĩa là thất nghiệp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.