TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bị đơn tiếng Ý là gì?

"bị đơn" trong tiếng Ý là accusato (danh từ), imputato (danh từ).

l'accusato Danh từ · giống đực

/ak.kuˈza.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị cáo, bị đơn.

Xem đầy đủ từ "accusato": giống, số nhiều, cách chia →

l'imputato Danh từ · giống đực

/im.puˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị cáo, bị đơn.

Xem đầy đủ từ "imputato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bị đơn tiếng Ý là gì?

"bị đơn" trong tiếng Ý là l'accusato (danh từ), l'imputato (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.